小鸟球

小鸟球
xiǎoniǎoqiú
tiểu điểu cầu

con chim nhỏ; (golf) birdie (ghi thấp hơn par 1 gậy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con chim nhỏ; (golf) birdie (ghi thấp hơn par 1 gậy)

    • Anh ấy đã đánh một cú birdie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.