Tới nội dung chính

小虾

小虾
xiǎoxiā
tiểu hà

tôm he; tôm sú

1 nghĩa#48465
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tôm he; tôm sú

    • 。

      Tôi thích ăn tôm nhỏ.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu