小结

小结
xiǎojié
tiểu kết

tóm tắt; tổng kết ngắn

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tóm tắt; tổng kết ngắn

    • Mời bạn làm một bản tóm tắt.

  2. danh từ

    thấp; lùn; thấp lùn

  3. danh từ

    tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết

  4. động từ

    tóm tắt; kết luận ngắn gọn

    • Mời bạn tóm tắt một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.