小溪

小溪
xiǎo
tiểu khê

suối nhỏ; khe suối

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16960
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    suối nhỏ; khe suối

    • Nước suối rất trong.

  2. danh từ

    suối nhỏ; khe suối

    • Trong suối có cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.