- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
(lóng) cô gái trẻ; chị gái nhỏ
(lóng) cô gái trẻ; chị gái nhỏ
Tiểu thư, bạn thật xinh đẹp!
(lóng) cô gái trẻ; chị gái nhỏ
(lóng) cô gái trẻ; chị gái nhỏ
Tiểu thư, bạn thật xinh đẹp!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.