小岛

小岛
xiǎodǎo
tiểu đảo

hòn đảo nhỏ; tiểu đảo

2 nghĩa#5398
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hòn đảo nhỏ; tiểu đảo

    四面被水围绕的小陆地sìmiàn bèi shuǐ wéiráo de xiǎo lùdì

    • Hòn đảo nhỏ này rất đẹp.

  2. danh từ

    Kojima (họ và địa danh của Nhật Bản)

    日本的姓氏和地名Rìběn de xìngshì hé dìmíng

    • Kojima là một họ của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.