小学

小学
xiǎoxué
tiểu học

trường tiểu học; bậc tiểu học

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#7062
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường tiểu học; bậc tiểu học

    教小孩子读书写字的学校jiào xiǎo háizi dúshū xiězì de xuéxiào

    • Trường tiểu học của tôi rất đẹp.

    • Con của cô ấy sang năm sẽ vào tiểu học rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.