尊荣

尊荣
zūnróng
tôn vinh

vinh quang; danh dự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vinh quang; danh dự

    • Anh ấy cả đời theo đuổi vinh quang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.