将息

将息
jiāng
tương tức

(văn) nghỉ ngơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nghỉ ngơi

  2. động từ

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

    • Anh ấy cần nghỉ ngơi vài ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tường(mảnh thịt (nửa thân))HỘI Ý
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay)BỘ

Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.