寿考

寿考
shòukǎo
thọ khảo

tuổi thọ; trường thọ; thọ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi thọ; trường thọ; thọ

    • Chúc bạn sống lâu!

  2. danh từ

    tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh

    • Chúc bạn sống lâu trăm tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.