寿糕

寿糕
shòugāo
thọ cao

bánh sinh nhật (bánh thọ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh sinh nhật (bánh thọ)

    • Tôi thích ăn bánh sinh nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.