寿数

寿数
shòushu
thọ số

số mệnh; tuổi thọ định sẵn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số mệnh; tuổi thọ định sẵn

    • Tuổi thọ của anh ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.