寿堂

寿堂
shòutáng
thọ đường

nhà tang lễ; phòng linh cữu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tang lễ; phòng linh cữu

    • Trong thọ đường đầy hoa tươi.

  2. danh từ

    gian phòng tổ chức tiệc mừng thọ

    • Trong thọ đường bày đầy hoa tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.