寿司

寿司
shòu
thọ ti

món sushi

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#11292
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món sushi

    日本的一种食物,用米饭和新鲜的鱼或其他材料做成rìběn de yī zhǒng shíwù, yòng mǐfàn hé xīnxiān de yú huò qítā cáiliào zuòchéng

    • Tôi thích ăn sushi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.