/
寿司
寿司
thọ ti
món sushi
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#11292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món sushi
中日本的一种食物,用米饭和新鲜的鱼或其他材料做成rìběn de yī zhǒng shíwù, yòng mǐfàn hé xīnxiān de yú huò qítā cáiliào zuòchéng
- 。
Tôi thích ăn sushi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
寿司
Phồn thể壽司
thọ ti
món sushi
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#11292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món sushi
中日本的一种食物,用米饭和新鲜的鱼或其他材料做成rìběn de yī zhǒng shíwù, yòng mǐfàn hé xīnxiān de yú huò qítā cáiliào zuòchéng
- 。
Tôi thích ăn sushi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 对duìđúng; đúng rồi; phải
- 将jiāngsẽ; sắp
- 射shèdạng cũ của 射 [shè]
- 封fēngphong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
- 寺sìchùa Phật; tự viện
- 寸cùntấc (đơn vị đo chiều dài)
- 尊zūnbác (anh trai của cha); bá (tước bá)
- 专zhuāndành riêng; chuyên dụng
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 尉wèisĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)
- 导dǎotruyền; truyền đạt
- 㝵déđạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])