导正

导正
dǎozhèng
đạo chính

hướng dẫn ai đó đi đúng hướng; uốn nắn (đài loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hướng dẫn ai đó đi đúng hướng; uốn nắn (đài loan)

    • Giáo viên đã sửa lỗi cho tôi.

  2. động từ

    uốn nắn; chỉnh đốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.