导师

导师
dǎoshī
đạo sư

người hướng dẫn; thầy/cô hướng dẫn; cố vấn học thuật

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4768
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người hướng dẫn; thầy/cô hướng dẫn; cố vấn học thuật

    在学校或研究机构中指导学生学习和研究的老师zài xuéxiào huò yánjiū jīgoù zhōng zhǐdǎo xuésheng xuéxí hé yánjiū de lǎoshī

    • Cố vấn của tôi rất chuyên nghiệp.

  2. danh từ

    gia sư

    教导学生的老师jiàodǎo xuésheng de lǎoshī

    • Gia sư của tôi rất chuyên nghiệp.

  3. danh từ

    thầy; ông; tiên sinh

    指导和教育学生的教师zhǐdǎo hé jiàoyù xuésheng de jiàoshī

    • Giáo viên hướng dẫn của tôi rất chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.