导尿

导尿
dǎoniào
đạo niệu

thông tiểu; đặt ống thông tiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thông tiểu; đặt ống thông tiểu

    • Y tá sẽ đặt ống thông tiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.