- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
Sản phẩm này vẫn đang trong giai đoạn giới thiệu.
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
Sản phẩm này vẫn đang trong giai đoạn giới thiệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.