对日

对日
duì
đối nhật

liên quan đến Nhật Bản; (chính sách...) đối với Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giới từ

    liên quan đến Nhật Bản; (chính sách...) đối với Nhật Bản

    • Chính sách của chúng ta đối với Nhật Bản là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.