寡头

寡头
guǎtóu
quả đầu

tài phiệt; trùm độc quyền; đầu sỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài phiệt; trùm độc quyền; đầu sỏ

    • Anh ấy là một nhà tài phiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.