寒鸦

寒鸦
hán
hàn nha

quạ nhỏ châu Âu; quạ đen (Coloeus monedula)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quạ nhỏ châu Âu; quạ đen (Coloeus monedula)

    • Quạ khoang là một loài chim rất thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.