寒风

寒风
hánfēng
hàn phong

gió lạnh; gió rét

1 nghĩa#34812
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gió lạnh; gió rét

    • Gió lạnh thổi qua rừng cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.