寒潮

寒潮
háncháo
hàn trào

đợt lạnh; sóng lạnh

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đợt lạnh; sóng lạnh

    • Đợt không khí lạnh đến rồi, thời tiết rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.