寒毛

寒毛
hánmáo
hàn mao

lông tơ trên cơ thể người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông tơ trên cơ thể người

    • Anh ấy sợ đến mức dựng tóc gáy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.