/
寒意
寒意
hàn ý
cảm giác lạnh; hơi lạnh
2 nghĩa#35049
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảm giác lạnh; hơi lạnh
- 。
Tôi cảm thấy một chút se lạnh.
- 貳名danh từ
cảm giác lạnh lẽo; hơi lạnh
- 。
Tôi cảm thấy một chút lạnh lẽo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
寒意
Phồn thể寒
hàn ý
cảm giác lạnh; hơi lạnh
2 nghĩa#35049
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảm giác lạnh; hơi lạnh
- 。
Tôi cảm thấy một chút se lạnh.
- 貳名danh từ
cảm giác lạnh lẽo; hơi lạnh
- 。
Tôi cảm thấy một chút lạnh lẽo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)