寒微

寒微
hánwēi
hàn vi

xuất thân hèn mọn; bần hàn; hàn vi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất thân hèn mọn; bần hàn; hàn vi

    • Anh ấy xuất thân hàn vi nhưng rất nỗ lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.