寄语

寄语
ký ngữ

lời nhắn gửi; lời chúc; lời nhắn nhủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lời nhắn gửi; lời chúc; lời nhắn nhủ

    • Giáo viên gửi lời nhắn nhủ đến học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.