宿疾

宿疾
túc tật

bệnh mãn tính; túc tật (bệnh cũ lâu ngày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh mãn tính; túc tật (bệnh cũ lâu ngày)

    • Anh ấy mắc bệnh mãn tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.