宿根

宿根
gēn
túc căn

rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)

    • Cây lâu năm ra hoa mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.