宿世

宿世
shì
túc thế

kiếp trước; tiền kiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiếp trước; tiền kiếp

    • Anh ấy tin vào duyên phận tiền kiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.