宽屏

宽屏
kuānpíng
khoan bình

màn hình rộng; widescreen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màn hình rộng; widescreen

    • Cái TV này là màn hình rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.