家祖

家祖
jiā
gia tổ

(kính) ông nội của tôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (kính) ông nội của tôi

    • Ông nội tôi là một ông lão rất hiền từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.