家乡话

家乡话
jiāxiānghuà
gia hương thoại

tiếng địa phương; tiếng quê nhà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng địa phương; tiếng quê nhà

    • Bạn có nói được tiếng địa phương không?

  2. danh từ

    tiếng địa phương quê nhà; thổ ngữ quê hương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.