宵征

宵征
xiāozhēng
tiêu chinh

đi đường đêm; lên đường trong đêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đi đường đêm; lên đường trong đêm

  2. danh từ

    đi xa/hành quân ban đêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.