宴饮

宴饮
yànyǐn
yến ẩm

yến tiệc; ăn uống linh đình

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. yến tiệc; ăn uống linh đình

  2. yến tiệc; tiệc tùng; ăn uống linh đình

  3. tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.