宰割

宰割
zǎi
tể cắt

giết mổ; tàn sát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. giết mổ; tàn sát

  2. (bóng) ức hiếp; chèn ép; xâu xé

  3. mổ xẻ; bóc lột; ức hiếp (người khác)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.