宰人

宰人
zǎirén
tể nhân

chặt chém; bóc lột (khách hàng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chặt chém; bóc lột (khách hàng)

  2. động từ

    chặt chém; chém đẹp (khẩu)

    • Cửa hàng này chặt chém khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.