客队

客队
duì
khách đội

đội khách; đội làm khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội khách; đội làm khách

    • Đội khách hôm nay thể hiện rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.