客流

客流
liú
khách lưu

lưu lượng hành khách; lượng khách

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu lượng hành khách; lượng khách

    • Lượng khách ở đây rất lớn.

  2. danh từ

    lượng khách; lưu lượng hành khách

    • Lượng khách của cửa hàng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.