客家

客家
jiā
khách gia

người Khách Gia; dân tộc Khách Gia (nhóm người Hán di cư từ miền Bắc xuống phía Nam Trung Quốc từ thế kỷ 13)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người Khách Gia; dân tộc Khách Gia (nhóm người Hán di cư từ miền Bắc xuống phía Nam Trung Quốc từ thế kỷ 13)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.