客室

客室
shì
khách thất

phòng khách; phòng dành cho khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khách; phòng dành cho khách

    • Trong phòng khách rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.