客套

客套
tào
khách sáo

lời xã giao; khách sáo

3 nghĩa#41314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. lời xã giao; khách sáo

  2. lời xã giao; khách sáo

  3. khách sáo; nói chuyện xã giao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.