审订

审订
shěndìng
thẩm đính

biên soạn lại; tu chỉnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn lại; tu chỉnh

    • Xin hãy duyệt lại tài liệu này.

  2. động từ

    thẩm định và hiệu đính; xem xét và sửa đổi

    • Xin hãy xem xét và sửa đổi tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.