实锤

实锤
shíchuí
thực chuỳ

bằng chứng chắc chắn; chứng cứ không thể chối cãi (lóng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng chắc chắn; chứng cứ không thể chối cãi (lóng)

    • Bạn có bằng chứng xác thực không?

  2. danh từ

    bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thực sự

    • Tin tức này có bằng chứng xác thực không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.