实证

实证
shízhèng
thực chứng

thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm

    • Chúng ta cần bằng chứng thực tế để ủng hộ lý thuyết này.

  2. danh từ

    thực chứng; bằng chứng cụ thể; chứng minh thực tế

  3. tính từ

    chứng minh bằng thực tế; thực chứng (thực nghiệm)

    • Chúng ta cần dữ liệu thực chứng để hỗ trợ lý thuyết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.