定调

定调
dìngdiào
định điệu

định giai điệu; đặt tông; xác định hướng đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định giai điệu; đặt tông; xác định hướng đi

    • Cuộc họp này đã định hướng cho sự hợp tác trong tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.