定票

定票
dìngpiào
định phiếu

đặt vé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt vé

    • Tôi muốn đặt vé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.