定然

定然
dìngrán
định nhiên

chắc chắn; nhất định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    chắc chắn; nhất định

    • Anh ấy nhất định sẽ đến.

  2. trạng từ

    đương nhiên; vốn dĩ; cố nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.