定情

定情
dìngqíng
định tình

thề nguyện tình yêu; trao kỷ vật đính ước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thề nguyện tình yêu; trao kỷ vật đính ước

    • Họ đã đính ước rồi.

  2. động từ

    thề nguyện tình yêu; đính ước

    • Họ đã định tình rồi.

  3. động từ

    xác định tình cảm; đính hôn; trao nhẫn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.