定律

定律
dìng
định luật

định luật; quy luật khoa học

2 nghĩa#15319
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    định luật; quy luật khoa học

    • Đây là định luật vật lý.

  2. danh từ

    định luật; quy luật (tổng quát hóa từ quan sát thực tế)

    • Đây là định luật tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.